Từ vựng
手本帖
てほんちょー
vocabulary vocab word
sách mẫu thư pháp
sách tập viết chữ đẹp
tập tác phẩm
手本帖 手本帖 てほんちょー sách mẫu thư pháp, sách tập viết chữ đẹp, tập tác phẩm
Ý nghĩa
sách mẫu thư pháp sách tập viết chữ đẹp và tập tác phẩm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0