Từ vựng
手懸ける
てがける
vocabulary vocab word
xử lý
quản lý
giải quyết
làm việc với
có kinh nghiệm với
nuôi dưỡng
chăm sóc
手懸ける 手懸ける てがける xử lý, quản lý, giải quyết, làm việc với, có kinh nghiệm với, nuôi dưỡng, chăm sóc
Ý nghĩa
xử lý quản lý giải quyết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0