Từ vựng
手形
てがた
vocabulary vocab word
hối phiếu
phiếu đòi nợ
giấy nhận nợ
kỳ phiếu
dấu vân tay
dấu tay có chữ ký
手形 手形 てがた hối phiếu, phiếu đòi nợ, giấy nhận nợ, kỳ phiếu, dấu vân tay, dấu tay có chữ ký
Ý nghĩa
hối phiếu phiếu đòi nợ giấy nhận nợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0