Từ vựng
手堅い
てがたい
vocabulary vocab word
chắc chắn
an toàn
bảo đảm
đáng tin cậy
vững chắc
ổn định
kiên cố
手堅い 手堅い てがたい chắc chắn, an toàn, bảo đảm, đáng tin cậy, vững chắc, ổn định, kiên cố
Ý nghĩa
chắc chắn an toàn bảo đảm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0