Từ vựng
手あたり次第
てあたりしだい
vocabulary vocab word
sử dụng bất cứ thứ gì có trong tay
một cách bừa bãi
trong lúc bực bội
ngẫu nhiên
không phân biệt
手あたり次第 手あたり次第 てあたりしだい sử dụng bất cứ thứ gì có trong tay, một cách bừa bãi, trong lúc bực bội, ngẫu nhiên, không phân biệt
Ý nghĩa
sử dụng bất cứ thứ gì có trong tay một cách bừa bãi trong lúc bực bội
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0