Từ vựng
扇情的
せんじょうてき
vocabulary vocab word
giật gân
kích động
gây hấn
gợi tình
dâm đãng
扇情的 扇情的 せんじょうてき giật gân, kích động, gây hấn, gợi tình, dâm đãng
Ý nghĩa
giật gân kích động gây hấn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0