Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
扁桃油
へんとうゆ
vocabulary vocab word
dầu hạnh nhân
扁桃油
hentouyu
扁桃油
扁桃油
へんとうゆ
dầu hạnh nhân
へ
ん
と
う
ゆ
扁
桃
油
へ
ん
と
う
ゆ
扁
桃
油
へ
ん
と
う
ゆ
扁
桃
油
Ý nghĩa
dầu hạnh nhân
dầu hạnh nhân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
扁桃油
dầu hạnh nhân
へんとうゆ
扁
bằng phẳng, nhỏ bé
ひらたい, ヘン
户
𠕁
桃
quả đào
もも, トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
兆
điềm báo, một nghìn tỷ, triệu tỷ...
きざ.す, きざ.し, チョウ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
冫
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
油
dầu, mỡ
あぶら, ユ, ユウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.