Từ vựng
所掌
しょしょう
vocabulary vocab word
thuộc thẩm quyền của mình
có thẩm quyền quản lý
所掌 所掌 しょしょう thuộc thẩm quyền của mình, có thẩm quyền quản lý
Ý nghĩa
thuộc thẩm quyền của mình và có thẩm quyền quản lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0