Từ vựng
房室
ぼうしつ
vocabulary vocab word
phòng
buồng
nhà sư phụ trách công việc trong khu nhà ở của tăng ni
phòng ngủ của vợ chồng
ngăn (trong bầu nhụy của thực vật)
tâm nhĩ và tâm thất
房室 房室 ぼうしつ phòng, buồng, nhà sư phụ trách công việc trong khu nhà ở của tăng ni, phòng ngủ của vợ chồng, ngăn (trong bầu nhụy của thực vật), tâm nhĩ và tâm thất
Ý nghĩa
phòng buồng nhà sư phụ trách công việc trong khu nhà ở của tăng ni
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0