Từ vựng
戲け者
おどけもの
vocabulary vocab word
thằng ngốc
đồ ngốc
thằng hề
thằng khờ
kẻ láu cá
戲け者 戲け者-2 おどけもの thằng ngốc, đồ ngốc, thằng hề, thằng khờ, kẻ láu cá
Ý nghĩa
thằng ngốc đồ ngốc thằng hề
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0