Từ vựng
戯れ言
ざれごと
vocabulary vocab word
trò đùa
lời nói đùa
câu nói đùa
戯れ言 戯れ言 ざれごと trò đùa, lời nói đùa, câu nói đùa
Ý nghĩa
trò đùa lời nói đùa và câu nói đùa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ざれごと
vocabulary vocab word
trò đùa
lời nói đùa
câu nói đùa