Từ vựng
戦績
せんせき
vocabulary vocab word
thành tích quân sự
tỷ số
chiến công
kết quả
戦績 戦績 せんせき thành tích quân sự, tỷ số, chiến công, kết quả
Ý nghĩa
thành tích quân sự tỷ số chiến công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0