Từ vựng
戦歴
せんれき
vocabulary vocab word
thời gian phục vụ quân ngũ
kinh nghiệm chiến đấu
戦歴 戦歴 せんれき thời gian phục vụ quân ngũ, kinh nghiệm chiến đấu
Ý nghĩa
thời gian phục vụ quân ngũ và kinh nghiệm chiến đấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0