Từ vựng
戦後恐慌
せんごきょうこう
vocabulary vocab word
Cuộc suy thoái sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất
Cuộc suy thoái năm 1920-1921
戦後恐慌 戦後恐慌 せんごきょうこう Cuộc suy thoái sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, Cuộc suy thoái năm 1920-1921
Ý nghĩa
Cuộc suy thoái sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất và Cuộc suy thoái năm 1920-1921
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
戦後恐慌
Cuộc suy thoái sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, Cuộc suy thoái năm 1920-1921
せんごきょうこう