Từ vựng
成否
せいひ
vocabulary vocab word
thành bại
kết quả
hậu quả
成否 成否 せいひ thành bại, kết quả, hậu quả
Ý nghĩa
thành bại kết quả và hậu quả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいひ
vocabulary vocab word
thành bại
kết quả
hậu quả