Từ vựng
成劫
じょうこう
vocabulary vocab word
kiếp thành (kiếp đầu tiên của vũ trụ)
成劫 成劫 じょうこう kiếp thành (kiếp đầu tiên của vũ trụ)
Ý nghĩa
kiếp thành (kiếp đầu tiên của vũ trụ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうこう
vocabulary vocab word
kiếp thành (kiếp đầu tiên của vũ trụ)