Từ vựng
憾むらくは
うらむらくは
vocabulary vocab word
Tôi tiếc là
Tôi rất tiếc nhưng
Tôi xin lỗi nhưng
憾むらくは 憾むらくは うらむらくは Tôi tiếc là, Tôi rất tiếc nhưng, Tôi xin lỗi nhưng
Ý nghĩa
Tôi tiếc là Tôi rất tiếc nhưng và Tôi xin lỗi nhưng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0