Từ vựng
憤青
ふんせい
vocabulary vocab word
thanh niên Trung Quốc cánh tả (thường mang tính dân tộc chủ nghĩa)
phần thanh niên Trung Quốc theo chủ nghĩa dân tộc cấp tiến
憤青 憤青 ふんせい thanh niên Trung Quốc cánh tả (thường mang tính dân tộc chủ nghĩa), phần thanh niên Trung Quốc theo chủ nghĩa dân tộc cấp tiến
Ý nghĩa
thanh niên Trung Quốc cánh tả (thường mang tính dân tộc chủ nghĩa) và phần thanh niên Trung Quốc theo chủ nghĩa dân tộc cấp tiến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0