Từ vựng
慣習法
かんしゅうほう
vocabulary vocab word
luật tập quán
luật thông lệ (trong luật pháp quốc tế)
慣習法 慣習法 かんしゅうほう luật tập quán, luật thông lệ (trong luật pháp quốc tế)
Ý nghĩa
luật tập quán và luật thông lệ (trong luật pháp quốc tế)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0