Từ vựng
慣用句
かんようく
vocabulary vocab word
thành ngữ
cụm từ cố định
cụm từ thành ngữ
慣用句 慣用句 かんようく thành ngữ, cụm từ cố định, cụm từ thành ngữ
Ý nghĩa
thành ngữ cụm từ cố định và cụm từ thành ngữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0