Từ vựng
感ずる
かんずる
vocabulary vocab word
cảm thấy
cảm nhận
trải nghiệm
xúc động (bởi)
cảm động (bởi)
ấn tượng (bởi)
phản ứng (với)
nhiễm (bệnh)
mắc (bệnh)
感ずる 感ずる かんずる cảm thấy, cảm nhận, trải nghiệm, xúc động (bởi), cảm động (bởi), ấn tượng (bởi), phản ứng (với), nhiễm (bệnh), mắc (bệnh)
Ý nghĩa
cảm thấy cảm nhận trải nghiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0