Từ vựng
感きわまる
かんきわまる
vocabulary vocab word
cảm xúc trào dâng
xúc động tột độ
感きわまる 感きわまる かんきわまる cảm xúc trào dâng, xúc động tột độ
Ý nghĩa
cảm xúc trào dâng và xúc động tột độ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かんきわまる
vocabulary vocab word
cảm xúc trào dâng
xúc động tột độ