Từ vựng
愛護
あいご
vocabulary vocab word
sự bảo vệ
sự chăm sóc ân cần
愛護 愛護 あいご sự bảo vệ, sự chăm sóc ân cần
Ý nghĩa
sự bảo vệ và sự chăm sóc ân cần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あいご
vocabulary vocab word
sự bảo vệ
sự chăm sóc ân cần