Từ vựng
意匠権
いしょうけん
vocabulary vocab word
quyền kiểu dáng
quyền đối với kiểu dáng
意匠権 意匠権 いしょうけん quyền kiểu dáng, quyền đối với kiểu dáng
Ý nghĩa
quyền kiểu dáng và quyền đối với kiểu dáng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0