Từ vựng
惚れ薬
ほれぐすり
vocabulary vocab word
thuốc mê tình yêu
thuốc yêu
thuốc kích dục
惚れ薬 惚れ薬 ほれぐすり thuốc mê tình yêu, thuốc yêu, thuốc kích dục
Ý nghĩa
thuốc mê tình yêu thuốc yêu và thuốc kích dục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0