Từ vựng
情景
じょうけい
vocabulary vocab word
cảnh tượng
quang cảnh
cảnh
情景 情景 じょうけい cảnh tượng, quang cảnh, cảnh
Ý nghĩa
cảnh tượng quang cảnh và cảnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうけい
vocabulary vocab word
cảnh tượng
quang cảnh
cảnh