Từ vựng
じょうけい
じょうけい
vocabulary vocab word
cảnh tượng
quang cảnh
cảnh
じょうけい じょうけい じょうけい cảnh tượng, quang cảnh, cảnh
Ý nghĩa
cảnh tượng quang cảnh và cảnh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
じょうけい
vocabulary vocab word
cảnh tượng
quang cảnh
cảnh