Từ vựng
情が湧く
じょーがわく
vocabulary vocab word
phát sinh tình cảm (với ai đó)
trở nên gắn bó (với ai đó)
情が湧く 情が湧く じょーがわく phát sinh tình cảm (với ai đó), trở nên gắn bó (với ai đó)
Ý nghĩa
phát sinh tình cảm (với ai đó) và trở nên gắn bó (với ai đó)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0