Từ vựng
悲憤慷慨
ひふんこうがい
vocabulary vocab word
sự phẫn nộ và thương cảm trước những tệ nạn của thời đại
悲憤慷慨 悲憤慷慨 ひふんこうがい sự phẫn nộ và thương cảm trước những tệ nạn của thời đại
Ý nghĩa
sự phẫn nộ và thương cảm trước những tệ nạn của thời đại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0