Từ vựng
悪阻
つわり
vocabulary vocab word
ốm nghén
buồn nôn và nôn do mang thai
悪阻 悪阻 つわり ốm nghén, buồn nôn và nôn do mang thai
Ý nghĩa
ốm nghén và buồn nôn và nôn do mang thai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つわり
vocabulary vocab word
ốm nghén
buồn nôn và nôn do mang thai