Từ vựng
つわり
つわり
vocabulary vocab word
ốm nghén
buồn nôn và nôn do mang thai
つわり つわり つわり ốm nghén, buồn nôn và nôn do mang thai
Ý nghĩa
ốm nghén và buồn nôn và nôn do mang thai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つわり
vocabulary vocab word
ốm nghén
buồn nôn và nôn do mang thai