Từ vựng
悪条件
あくじょうけん
vocabulary vocab word
điều kiện bất lợi
hoàn cảnh khó khăn
悪条件 悪条件 あくじょうけん điều kiện bất lợi, hoàn cảnh khó khăn
Ý nghĩa
điều kiện bất lợi và hoàn cảnh khó khăn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あくじょうけん
vocabulary vocab word
điều kiện bất lợi
hoàn cảnh khó khăn