Từ vựng
くやしなみだ悔し涙 くやしなみだ悔し涙 くやしなみだ悔し涙

Ý nghĩa

nước mắt hối hận nước mắt cay đắng sự bực bội

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠