Từ vựng
息吹き
いぶき
vocabulary vocab word
hơi thở
dấu hiệu (của cái gì đó mới mẻ và tươi mát)
hơi thở (của mùa xuân
không khí trong lành
v.v.)
sức sống
息吹き 息吹き いぶき hơi thở, dấu hiệu (của cái gì đó mới mẻ và tươi mát), hơi thở (của mùa xuân, không khí trong lành, v.v.), sức sống
Ý nghĩa
hơi thở dấu hiệu (của cái gì đó mới mẻ và tươi mát) hơi thở (của mùa xuân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0