Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
恭謙
きょうけん
vocabulary vocab word
khiêm tốn
nhún nhường
恭謙
kyouken
恭謙
恭謙
きょうけん
khiêm tốn, nhún nhường
きょ
う
け
ん
恭
謙
きょ
う
け
ん
恭
謙
きょ
う
け
ん
恭
謙
Ý nghĩa
khiêm tốn
và
nhún nhường
khiêm tốn, nhún nhường
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
きょうけん
khiêm tốn, nhún nhường
Phân tích thành phần
恭謙
khiêm tốn, nhún nhường
きょうけん
恭
kính trọng, tôn kính
うやうや.しい, キョウ
共
cùng nhau, cả hai, không cái nào...
とも, とも.に, キョウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
⺗
( 心 )
謙
khiêm tốn, hạ mình, hạ cố...
へりくだ.る, ケン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
兼
đồng thời, và, trước...
か.ねる, -か.ねる, ケン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
井
( CDP-8CDE )
giếng, thành giếng, khu phố...
い, セイ, ショウ
�
( CDP-8BAB )
コ
Chữ cái Katakana Ko
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
小
( CDP-8CB5 )
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.