Từ vựng
恬淡
てんたん
vocabulary vocab word
vô tư
không vụ lợi
thờ ơ
tách biệt
恬淡 恬淡 てんたん vô tư, không vụ lợi, thờ ơ, tách biệt
Ý nghĩa
vô tư không vụ lợi thờ ơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんたん
vocabulary vocab word
vô tư
không vụ lợi
thờ ơ
tách biệt