Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
恩顧
おんこ
vocabulary vocab word
ân huệ
sự bảo trợ
恩顧
onko
恩顧
恩顧
おんこ
ân huệ, sự bảo trợ
お
ん
こ
恩
顧
お
ん
こ
恩
顧
お
ん
こ
恩
顧
Ý nghĩa
ân huệ
và
sự bảo trợ
ân huệ, sự bảo trợ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
恩顧
ân huệ, sự bảo trợ
おんこ
恩
ân huệ, lòng tốt, sự tử tế...
オン
因
nguyên nhân, yếu tố, liên quan đến...
よ.る, ちな.む, イン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
顧
nhìn lại, xem xét lại, tự xét mình...
かえり.みる, コ
雇
thuê, tuyển dụng
やと.う, コ
户
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.