Từ vựng
恩給
おんきゅう
vocabulary vocab word
lương hưu (đặc biệt của công chức)
việc lãnh chúa ban đất đai cho bầy tôi
恩給 恩給 おんきゅう lương hưu (đặc biệt của công chức), việc lãnh chúa ban đất đai cho bầy tôi
Ý nghĩa
lương hưu (đặc biệt của công chức) và việc lãnh chúa ban đất đai cho bầy tôi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0