Từ vựng
恒常性
こうじょうせい
vocabulary vocab word
trạng thái cân bằng nội môi
sự ổn định bên trong
tính ổn định
恒常性 恒常性 こうじょうせい trạng thái cân bằng nội môi, sự ổn định bên trong, tính ổn định
Ý nghĩa
trạng thái cân bằng nội môi sự ổn định bên trong và tính ổn định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0