Từ vựng
恋い慕う
こいしたう
vocabulary vocab word
nhớ nhung
thương nhớ
恋い慕う 恋い慕う こいしたう nhớ nhung, thương nhớ
Ý nghĩa
nhớ nhung và thương nhớ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こいしたう
vocabulary vocab word
nhớ nhung
thương nhớ