Từ vựng
性選択
せいせんたく
vocabulary vocab word
chọn lọc giới tính
性選択 性選択 せいせんたく chọn lọc giới tính
Ý nghĩa
chọn lọc giới tính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
性選択
chọn lọc giới tính
せいせんたく