Từ vựng
性腺
せいせん
vocabulary vocab word
tuyến sinh dục
tuyến giới tính
性腺 性腺 せいせん tuyến sinh dục, tuyến giới tính
Ý nghĩa
tuyến sinh dục và tuyến giới tính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいせん
vocabulary vocab word
tuyến sinh dục
tuyến giới tính