Từ vựng
性癖
せいへき
vocabulary vocab word
tính khí
khuynh hướng
đặc tính
tính cách riêng
thiên hướng
khuynh hướng tình dục
sở thích tình dục
性癖 性癖 せいへき tính khí, khuynh hướng, đặc tính, tính cách riêng, thiên hướng, khuynh hướng tình dục, sở thích tình dục
Ý nghĩa
tính khí khuynh hướng đặc tính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0