Từ vựng
怒張
どちょう
vocabulary vocab word
sưng phồng (của mạch máu)
căng phồng
phình ra
vươn vai ưỡn ngực
căng cơ
怒張 怒張 どちょう sưng phồng (của mạch máu), căng phồng, phình ra, vươn vai ưỡn ngực, căng cơ
Ý nghĩa
sưng phồng (của mạch máu) căng phồng phình ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0