Từ vựng
怒号
どごう
vocabulary vocab word
tiếng gầm giận dữ
tiếng hét giận dữ
怒号 怒号 どごう tiếng gầm giận dữ, tiếng hét giận dữ
Ý nghĩa
tiếng gầm giận dữ và tiếng hét giận dữ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どごう
vocabulary vocab word
tiếng gầm giận dữ
tiếng hét giận dữ