Từ vựng
快適
かいてき
vocabulary vocab word
dễ chịu
thoải mái
tiện nghi
快適 快適 かいてき dễ chịu, thoải mái, tiện nghi
Ý nghĩa
dễ chịu thoải mái và tiện nghi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいてき
vocabulary vocab word
dễ chịu
thoải mái
tiện nghi