Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
快投
かいとう
vocabulary vocab word
cú ném bóng tốt
快投
kaitou
快投
快投
かいとう
cú ném bóng tốt
か
い
と
う
快
投
か
い
と
う
快
投
か
い
と
う
快
投
Ý nghĩa
cú ném bóng tốt
cú ném bóng tốt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
快投
cú ném bóng tốt
かいとう
快
vui vẻ, dễ chịu, thoải mái...
こころよ.い, カイ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
夬
quyết định, xác định, găng tay bắn cung
わ.ける, カイ, ケツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
人
người
ひと, -り, ジン
投
ném, vứt bỏ, từ bỏ...
な.げる, -な.げ, トウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.