Từ vựng
忙中有閑
ぼーちゅーゆーかん
vocabulary vocab word
có thời gian rảnh rỗi giữa lúc bận rộn
thư giãn trong lúc làm việc
忙中有閑 忙中有閑 ぼーちゅーゆーかん có thời gian rảnh rỗi giữa lúc bận rộn, thư giãn trong lúc làm việc
Ý nghĩa
có thời gian rảnh rỗi giữa lúc bận rộn và thư giãn trong lúc làm việc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0