Từ vựng
忘年会
ぼうねんかい
vocabulary vocab word
tiệc cuối năm
tiệc tất niên
bōnenkai
忘年会 忘年会 ぼうねんかい tiệc cuối năm, tiệc tất niên, bōnenkai
Ý nghĩa
tiệc cuối năm tiệc tất niên và bōnenkai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼうねんかい
vocabulary vocab word
tiệc cuối năm
tiệc tất niên
bōnenkai