Từ vựng
志業
しぎょー
vocabulary vocab word
hoài bão (trong học tập hoặc công việc)
công việc đầy tham vọng
志業 志業 しぎょー hoài bão (trong học tập hoặc công việc), công việc đầy tham vọng
Ý nghĩa
hoài bão (trong học tập hoặc công việc) và công việc đầy tham vọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0